TÌM SIM SỐ ĐẸP

Chọn sim hợp tuổi cho những người mang mệnh Kim

Sim phong thủy hợp tuổi được quan niệm rằng sẽ đem lại những ý nghĩa tốt đẹp cho chủ sở hữu thông qua ý nghĩa của những con số. Ngũ hành trong phong thủy bao gồm Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ tương ứng với những năm sinh khác nhau tạo ra những mệnh khác nhau. Dựa trên mệnh của mình mà người mua sim chọn những sim điện thoại hợp mệnh để đem lại nhiều may mắn.

Sim hợp mệnh kim

sim hop menh kim
Bạn đang có nhu cầu tìm mua sim phong thủy hợp tuổi? và bạn là người mang Mệnh Kim. Nói về người Mệnh Kim được ví như (vàng trong cát) về phong thủy thì tuổi này cần chọn cho mình những dãy số thuộc mệnh thổ để bổ trợ.Tránh những số thuộc mệnh hỏa tương khắc với Mệnh Kim.
Mệnh Kim, gồm có các tuổi: Nhâm Thân 1932 - Quý Dậu 1933 - Canh Thìn 1940 - Tân Tỵ 1941 - Giáp Ngọ 1954 - Ất Mùi 1955 - Nhâm Dần 1962 - Quý Mão 1963 - Canh Tuất 1970 - Tân Hợi 1971 - Giáp Tý 1984 - Ất Sửu 1985 - Nhâm Thân 1992 - Quý Dậu 1993 - Canh Thìn 2000 - Tân Tỵ 2001 - Giáp Ngọ 2014

Những con số hợp với người Mệnh Kim

Số hợp Mệnh Kim là những con số tốt cho người Mệnh Kim, theo phong thủy những con số này mang lại năng lượng, vận khí tốt cho những người Mệnh Kim. Do, đó đó những con số này thường đực coi là những con số may mắn của người Mệnh Kim. Cũng chính vì vậy mà người Mệnh Kim tìm mua sim phong thủy hợp tuổi nên biết Mệnh Kim hợp số nào?
Vậy Mệnh Kim hợp số nào?
Theo các nhà phong thủy học đã nghiên cứu thì Mệnh Kim có số hợp mệnh đó là số 2, số 5 và số 6, số 7, số 8 và có số tương khắc với mệnh đó là số 9. Chính vì vậy người Mệnh Kim nên tránh số 9, tuy răng số 9 được nhiều người cho rằng là số đẹp mang ý nghĩa trường cửu.

Hướng dẫn chọn sim điện thoại hợp Mệnh Kim

Mệnh Kim hợp với số điện thoại nào? Cách chọn sim phong thủy hợp Mệnh Kim như thế nào? Chúng tôi xin hướng dẫn cách để có thể chọn sim phong thủy hợp Mệnh Kim theo phong thủy chuẩn nhất
Như trên ta đã biết được Mệnh Kim hợp số nào? đây là một trong những yếu tố quan trọng trong việc chọn sim phong thủy hợp Mệnh Kim. Chọn các con số hợp mệnh và tránh các con số xung khắc với mệnh, Do đó sim phong thủy hợp Mệnh Kim sẽ là sim không chứa số hợp Mệnh kim đó là 2, 5, 6, 7,8 và không nên có số 9.
Tỷ lệ cân bằng chẵn lẻ: Dãy số nên có tỷ lệ chẵn lẽ phù hợp nhằm cân bằng âm dương.
Theo quy luật tương sinh tương khắc thì Thủy sinh Kim, cho nên ngũ hành của sim phong thủy hợp Mệnh Kim là Thủy.
Để chọn mua sim phong thủy hợp Mệnh Kim , đánh giá sim điện thoại tốt hay xấu cho mình mời quý khách tham khảo thêm tại: Chấm điểm cho sim số điện thoại 
Mong rằng bài viết này mang lại những thông tin hữu ích cho quý vị về Mệnh Kim hợp số nào? Mệnh Kim hợp số điện thoại nào ? Từ đó có thể chọn cho mình được một sim phong thủy hợp Mệnh Kim tốt nhất cho mình.
Tại website : MUASIM.COM.VN có hơn 3 triệu sim số đẹp giá rẻ trong đó có những sim hợp Mệnh Kim mà quý khách đang tìm mua, Chúc quý khách may mắn với sim số đẹp phong thủy của mình trong quá trình sử dụng.

Dách sim số đẹp cho những người Mệnh Kim tham khảo chọn số.

10 Số 11 Số
Giá tiền TổngMạng di dộngNgũ hànhĐặt mua Giỏ
10961.029.985500,00049Thổ Mua
20859.88.99.85800,00069Thổ Mua
30852.18.15.18900,00039Thổ Mua
40855.86.5552900,00049Thổ Mua
50858.138.538900,00049Thổ Mua
60818.815.8551,200,00049Thổ Mua
70886.15.05.151,200,00039Thổ Mua
80823.300.3551,200,00029Thổ Mua
90828.15.09.15500,00039Thổ Mua
100825.15.02.15500,00029Thổ Mua
110819.25.05.18500,00039Thổ Mua
120819.20.03.15500,00029Thổ Mua
130819.138.8381,200,00049Thổ Mua
140829.38.35.381,500,00049Thổ Mua
150815.818.9181,500,00049Thổ Mua
160832.211.2552,000,00029Thổ Mua
170826.515.5252,000,00039Thổ Mua
180859.18.18.812,500,00049Thổ Mua
190859.81.81.182,500,00049Thổ Mua
200888.58.15.152,500,00049Thổ Mua
210889.33.83.892,500,00059Thổ Mua
220819.09.12.18500,00039Thổ Mua
230816.25.10.15500,00029Thổ Mua
240816.19.08.15500,00039Thổ Mua
250816.12.05.15500,00029Thổ Mua
260813.26.12.15500,00029Thổ Mua
270813.25.10.18500,00029Thổ Mua
280813.12.08.15500,00029Thổ Mua
290813.12.05.18500,00029Thổ Mua
300813.09.02.15500,00029Thổ Mua
310812.19.09.18500,00039Thổ Mua
320812.15.03.18500,00029Thổ Mua
330812.09.12.15500,00029Thổ Mua
340919.86.0925500,00049Thổ Mua
350916.092.138500,00039Thổ Mua
360915.669.058500,00049Thổ Mua
370915.069.018500,00039Thổ Mua
380989.52.01.05500,00039Thổ Mua
39098.3663.815500,00049Thổ Mua
40096.88.55.035600,00049Thổ Mua
410911.050.238800,00029Thổ Mua
420396.203.998500,00049Thổ Mua
43096585.6505600,00049Thổ Mua
440869699.1381,000,00059Thổ Mua
450983.31.09.882,000,00049Thổ Mua
46093.181.2988600,00049Thổ Mua
470931.12.63681,500,00039Thổ Mua
480965.303.9681,500,00049Thổ Mua
490912.39.01682,500,00039Thổ Mua
500913.623.1682,500,00039Thổ Mua
510.853.858.8593,000,00059Thổ Mua
520818.59.59.683,000,00059Thổ Mua
530918.52.52.982,900,00049Thổ Mua
5409.1850.18252,900,00039Thổ Mua
550858.88.11.553,500,00049Thổ Mua
560858.88.55.113,500,00049Thổ Mua
570812.526.5554,000,00039Thổ Mua
580938282395600,00049Thổ Mua
590353.88.99682,400,00059Thổ Mua
600981695605501,00049Thổ Mua
610968939005501,00049Thổ Mua
620886585135501,00049Thổ Mua
630886558135501,00049Thổ Mua
640888399185501,00059Thổ Mua
650869.233.918520,00049Thổ Mua
660865.692.535600,00049Thổ Mua
670888.591.055500,00049Thổ Mua
680908.560.155500,00039Thổ Mua
690962.821.335500,00039Thổ Mua
700981.605.055500,00039Thổ Mua
710981.609.565500,00049Thổ Mua
720983.902.855500,00049Thổ Mua
730335.822.655500,00039Thổ Mua
740931.253.088600,00039Thổ Mua
750969.085.255600,00049Thổ Mua
760932.861.055600,00039Thổ Mua
770932.816.055600,00039Thổ Mua
780901.209.558700,00039Thổ Mua
790911.250.858750,00039Thổ Mua
800853.125.825750,00039Thổ Mua
810902.035.118500,00029Thổ Mua
820936.889.565500,00059Thổ Mua
830913.810.665530,00039Thổ Mua
840919.832665530,00049Thổ Mua
850326.33.11.28540,00029Thổ Mua
860886.11.09.15600,00039Thổ Mua
870585.399.668600,00059Thổ Mua
880586.338.998600,00059Thổ Mua
890585.338.368600,00049Thổ Mua
900925.1989.88600,00059Thổ Mua
910925.105.368600,00039Thổ Mua
920925.10.99.68600,00049Thổ Mua
930925.116.988600,00049Thổ Mua
940925.121.568600,00039Thổ Mua
950925.189.168600,00049Thổ Mua
960923.989.388600,00059Thổ Mua
970923.989.568600,00059Thổ Mua
980923.990.368600,00049Thổ Mua
990925.059.568600,00049Thổ Mua
1000909.62.1895700,00049Thổ Mua
Version 2.0 mobile support - Thiết kế bởi: www.stv.vn
Hỗ Trợ Trực Tuyến
Liên hệ : 0977.158.158 - 0978.158.158